N1Danh từ
小腸
しょうちょう
Nghĩa
- 1.ruột non
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- small intestine
- Tiếng Việt
- ruột non
- 日本語
- 小腸
- 한국어
- 소장
- 中文
- 小肠
- Bahasa Indonesia
- usus halus
- ภาษาไทย
- ลำไส้เล็ก
- Español
- intestino delgado
- Français
- intestin grêle
- Deutsch
- Dünndarm
- Português
- intestino delgado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.