Từ vựng
N1Danh từ

小脇

こわき

Nghĩa

  • 1.dưới cánh tay
  • 2.(trong) nách

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
under one's arm, (in) the armpit
Tiếng Việt
dưới cánh tay, (trong) nách
日本語
虫垂の下, (腋の下に)
한국어
겨드랑이 아래, (팔에)
中文
腋下, 在腋窝中
Bahasa Indonesia
di bawah lengan
ภาษาไทย
ใต้แขน
Español
debajo del brazo
Français
sous le bras
Deutsch
unter dem Arm
Português
debaixo do braço

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.