Từ vựng
N1Danh từ

学閥

がくばつ

Nghĩa

  • 1.nhóm cựu sinh viên
  • 2.mối quan hệ cũ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
alma mater clique, old school tie
Tiếng Việt
nhóm cựu sinh viên, mối quan hệ cũ
日本語
学閥
한국어
학벌, 옛 학교 인맥
中文
学阀, 校友关系
Bahasa Indonesia
klub alumni
ภาษาไทย
กลุ่มศิษย์เก่า
Español
grupo de antiguos alumnos
Français
clique d'anciens élèves
Deutsch
Alma Mater Clique
Português
clique de ex-alunos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.