Từ vựng
N3Danh từ

島国

しまぐに

Nghĩa

  • 1.đất nước đảo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
island country
Tiếng Việt
đất nước đảo
日本語
島国
한국어
섬나라
中文
岛屿国家
Bahasa Indonesia
negara kepulauan
ภาษาไทย
ประเทศเกาะ
Español
país insular
Français
pays insulaire
Deutsch
Inselstaat
Português
país insular

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.