hòn đảo
On'yomi (音読み)
- トウ
- シマ
Kun'yomi (訓読み)
- しま
Về kanji này
Kanji 「島」 có nghĩa chính là "đảo". Trong tiếng Nhật, nó thường được dùng như danh từ với đọc âm kun là しま. Một số từ ghép phổ biến sử dụng kanji này là 島国 (しまぐに), nghĩa là "quốc đảo"; 島々 (しまじま), có nghĩa là "các đảo"; và 離島 (りとう), chỉ những "đảo xa". Khi sử dụng trong câu, người ta thường nói đến các vùng đất hoặc không gian bao quanh nước. Lưu ý rằng cách đọc on'yomi có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh và thời điểm, vì vậy việc học cách sử dụng thay đổi này rất quan trọng.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
その島は美しい。
Hòn đảo đó rất đẹp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- island
- Tiếng Việt
- hòn đảo
- 日本語
- 島
- 한국어
- 섬
- 中文
- 岛
- id
- pulau
- th
- เกาะ
- es
- isla
- fr
- île
- de
- Insel
- pt
- ilha
Từ ghép phổ biến
- 島国island country
- 島々islands
- 離島remote island
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.