N1Danh từ
客膳
きゃくぜん
Nghĩa
- 1.khay thức ăn cho khách
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- low tray of food for guests
- Tiếng Việt
- khay thức ăn cho khách
- 日本語
- 客膳, ゲストトレイ
- 한국어
- 손님을 위한 쟁반, 방문자를 위한 식사
- 中文
- 客餐, 来宾的盘子
- Bahasa Indonesia
- nampan rendah
- ภาษาไทย
- ถาดต่ำ
- Español
- bandeja baja
- Français
- plateau bas
- Deutsch
- niedriges Essen Tablett
- Português
- bandeja baixa
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.