bàn thấp, khay
On'yomi (音読み)
- ゼン
- セン
Kun'yomi (訓読み)
- かしわ
- すす.める
- そな.える
Về kanji này
Kanji 「膳」 có nghĩa chính là cái bàn thấp hay khay dùng để đựng đồ ăn. Thông thường, nó được sử dụng như một danh từ. Một số từ ghép thường gặp với kanji này là お膳 (ozan), nghĩa là khay bốn chân dành cho đồ ăn trong dịp lễ; 一膳 (ichizen), chỉ một bát cơm; và 陰膳 (kagezen), có nghĩa là khay đồ ăn cho người đã khuất. Khi nói đến kanji này, bạn cũng nên nhớ rằng đây là phần quan trọng trong văn hóa ẩm thực Nhật Bản, thường biểu hiện sự tôn trọng trong việc phục vụ bữa ăn.
Câu ví dụ
夕食の膳を整えた。
Tôi đã chuẩn bị bàn ăn cho bữa tối.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- small low table, tray
- Tiếng Việt
- bàn thấp, khay
- 日本語
- 膳, トレー
- 한국어
- 작은 낮은 테이블, 쟁반
- 中文
- 小桌子, 托盘
- id
- meja kecil
- th
- โต๊ะเตี้ย
- es
- mesa baja
- fr
- table basse
- de
- niedriger Tisch
- pt
- mesa baixa
Từ ghép phổ biến
- お膳four-legged tray for festive food
- 一膳bowl (of rice), pair (of chopsticks)
- 陰膳tray for absent one
- 本膳main course (of a formal meal), extremely high-grade Japanese meal served all at once (on a table with legs)
- 客膳low tray of food for guests
- 配膳setting a place, setting the table
- 膳部food (on a table; esp. a small Japanese table), dinner, cover (in a restaurant)
- 食膳dining table, a dish (type of food)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.