N1Danh từ
小爪
こづめ
Nghĩa
- 1.móng nhỏ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- lunula, half-moon (of a fingernail)
- Tiếng Việt
- móng nhỏ
- 日本語
- 小爪
- 한국어
- 반달
- 中文
- 小爪
- Bahasa Indonesia
- lunula
- ภาษาไทย
- พระจันทร์เสี้ยว
- Español
- lunula
- Français
- lunule
- Deutsch
- Lunula
- Português
- lunula
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.