móng
On'yomi (音読み)
- ソウ
Kun'yomi (訓読み)
- つめ
- つま-
Về kanji này
Kanji 「爪」 có nghĩa chính là móng vuốt, móng tay hoặc móng chân. Từ này thường được sử dụng như danh từ. Một số từ ghép thường gặp với 「爪」 bao gồm 爪楊枝 (つまようじ), nghĩa là tăm; 爪切り (つめきり), nghĩa là đồ cắt móng tay; và 爪痕 (つめあと), nghĩa là vết tích do móng tay để lại. Khi sử dụng kanji này, bạn có thể thấy nó liên quan đến việc chăm sóc móng tay hoặc những công cụ giúp giữ gìn vệ sinh cho móng. Nó cũng xuất hiện trong các sản phẩm hàng ngày, nên rất hữu ích cho các tình huống giao tiếp thông thường.
Câu ví dụ
爪を切るのを忘れた。
Tôi quên cắt móng tay.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- claw, nail, talon
- Tiếng Việt
- móng
- 日本語
- 爪
- 한국어
- 발톱
- 中文
- 爪
- id
- cakar
- th
- กรงเล็บ
- es
- garra
- fr
- griffe
- de
- Klaue
- pt
- garra
Từ ghép phổ biến
- 爪楊枝toothpick
- 爪切りnail clippers
- 雁爪claw hoe, coal-trimming rake
- 爪痕fingernail mark, scratch, scars (e.g. of war)
- 琴爪koto plectrum
- 蹴爪spur (of a chicken, pheasant, etc.), cockspur, calcar
- 小爪lunula, half-moon (of a fingernail)
- 深爪cutting a fingernail (or toenail) to the quick, cutting a nail too close, deep-set nail
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.