N1Danh từ
寄稿
きこう
Nghĩa
- 1.đóng góp (ví dụ cho báo)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- contribution (e.g. to newspaper)
- Tiếng Việt
- đóng góp (ví dụ cho báo)
- 日本語
- 寄稿
- 한국어
- 기고
- 中文
- 投稿
- Bahasa Indonesia
- sumbangan
- ภาษาไทย
- การมีส่วนร่วม
- Español
- contribución
- Français
- contribution
- Deutsch
- Beitrag
- Português
- colaboração
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.