Từ vựng
N1Danh từ

寄与

きよ

Nghĩa

  • 1.đóng góp
  • 2.dịch vụ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
contribution, service
Tiếng Việt
đóng góp, dịch vụ
日本語
寄与
한국어
기여, 봉사
中文
贡献, 服务
Bahasa Indonesia
kontribusi
ภาษาไทย
การมีส่วนร่วม
Español
contribución
Français
contribution
Deutsch
Beitrag
Português
contribuição

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 信頼が築かれると、社会全体の安定にも寄与するのではないでしょうか。

    Khi lòng tin được xây dựng, nó góp phần vào sự ổn định của toàn xã hội, phải không?

  • 結局のところ、グローバルな視点は個人と社会の成長に寄与します。

    Cuối cùng, một quan điểm toàn cầu đóng góp vào sự phát triển của cả cá nhân và xã hội.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.