Từ vựng
N3Động từ nhóm 2

寄せる

よせる

Nghĩa

  • 1.đặt bên cạnh
  • 2.đem lại gần
  • 3.gọi tới

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to place beside, to bring near, to call (to)
Tiếng Việt
đặt bên cạnh, đem lại gần, gọi tới
日本語
寄せる
한국어
가까이 부르다
中文
寄近
Bahasa Indonesia
dekatkan
ภาษาไทย
นำมาใกล้
Español
acercar
Français
rapprocher
Deutsch
nebenstellen
Português
aproximar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.