N1Danh từ
原稿
げんこう
Nghĩa
- 1.bản thảo
- 2.bản sao
- 3.dự thảo
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- manuscript, copy, draft
- Tiếng Việt
- bản thảo, bản sao, dự thảo
- 日本語
- 原文, コピー, ドラフト
- 한국어
- 원고, 사본, 초안
- 中文
- 手稿, 副本, 草稿
- Bahasa Indonesia
- naskah
- ภาษาไทย
- ต้นฉบับ
- Español
- manuscrito
- Français
- manuscrit
- Deutsch
- Manuskript
- Português
- manuscrito
Kanji được dùng
Câu ví dụ
記者達は新しい原稿を投稿した。
Các nhà báo đã đăng một bài viết mới.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.