Từ vựng
N1Danh từ

小柄

こがら

Nghĩa

  • 1.dáng người nhỏ
  • 2.thấp bé
  • 3.nhỏ nhắn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
small build, small stature, petite
Tiếng Việt
dáng người nhỏ, thấp bé, nhỏ nhắn
日本語
小柄, 小さい体格, 小さな
한국어
작은 체형, 작은 신장, 작고 귀여운
中文
小个子, 矮小, 娇小
Bahasa Indonesia
statur kecil, tinggi kecil, petit
ภาษาไทย
รูปร่างเล็ก, ตัวเล็ก, กระทัดรัด
Español
pequeña estatura, pequeño tamaño, pequeño
Français
petite stature, petite taille, minuscule
Deutsch
kleine Statur, kleine Körpergröße, zierlich
Português
pequeno porte, pequena estatura, petite

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.