Từ vựng
N1Danh từ

尚早

しょうそう

Nghĩa

  • 1.sớm hơn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
prematurity
Tiếng Việt
sớm hơn
日本語
尚早, 早すぎる
한국어
시기상조
中文
为时尚早
Bahasa Indonesia
prematuritas
ภาษาไทย
ความเป็นก่อนวัย
Español
prematuridad
Français
prématurité
Deutsch
Frühe
Português
prematuridade

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.