tôn trọng
On'yomi (音読み)
- ショウ
Kun'yomi (訓読み)
- なお
Về kanji này
Kanji "尚" có nghĩa chính là danh giá, hơn nữa hoặc vẫn còn. Trong tiếng Nhật, nó thường được sử dụng như một danh từ hoặc trong các cụm từ. Một số từ điển hình bao gồm "尚更" (なおさら) có nghĩa là 'càng hơn nữa', "時期尚早" (じきしょうそう) nghĩa là 'quá sớm', và "尚且つ" (なおかつ) có nghĩa là 'hơn nữa'. Cũng có "高尚" (こうしょう) nghĩa là 'cao quý' và "和尚" (おしょう) dùng để chỉ 'sư thầy'. Khi sử dụng kanji này, bạn thường thấy nó đi kèm với những ý nghĩa diễn tả sự tôn trọng hoặc nhấn mạnh thêm thông tin.
Câu ví dụ
尚、詳細は後日お知らせします。
Hơn nữa, chúng tôi sẽ thông báo chi tiết sau.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- esteem, furthermore, still, yet
- Tiếng Việt
- tôn trọng
- 日本語
- 尚
- 한국어
- 여전히
- 中文
- 尚
- id
- penghormatan
- th
- ความเคารพ
- es
- estima
- fr
- estime
- de
- Ehrfurcht
- pt
- estima
Từ ghép phổ biến
- 尚更still more, even more, all the more
- 時期尚早premature
- 尚且つbesides, furthermore, on top of that
- 高尚high, noble, refined
- 和尚priestly teacher, preceptor, monk (esp. the head monk of a temple)
- 好尚taste, fancy, fashion
- 尚早prematurity
- 尚武militarism, warlike spirit
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.