Từ vựng
N1Động từ nhóm 1

早く

はやく

Nghĩa

  • 1.sớm
  • 2.sớm thôi
  • 3.nhanh chóng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
early, soon, quickly
Tiếng Việt
sớm, sớm thôi, nhanh chóng
日本語
早く
한국어
일찍, 곧, 빠르게
中文
早, 迅速, 快速
Bahasa Indonesia
awal
ภาษาไทย
เร็ว
Español
pronto
Français
tôt
Deutsch
früh, bald
Português
cedo

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 朝、早く起きました。

    Sáng sớm, tôi đã dậy sớm.

  • 風邪が早く治りますように願っています。

    Tôi hy vọng sẽ khỏi cảm sớm.

  • 早く行きたかった

    Họ muốn đi sớm.

  • 当日、私たちは朝早く集まりました。

    Vào ngày đó, chúng tôi đã tập trung sớm vào buổi sáng.

  • 新しいスタッフの田中さんは朝早くからレストランで働き始めました。

    Nhân viên mới, anh Tanaka, bắt đầu làm việc tại nhà hàng từ sáng sớm.

  • 看護師の田中さんは、朝早く病院に着きました。

    Y tá Tanaka đến bệnh viện vào sáng sớm.

  • 確かに!早くホームに行きましょう

    Đúng vậy! Hãy nhanh đến sân ga nào.

  • まあ、仕方ないけれど早く改善してほしいね。

    À, không thể làm khác được nhưng mong rằng họ sẽ sớm cải thiện.

  • 楽しみだね!早く行きたい

    Tôi rất háo hức! Tôi muốn đi sớm.

  • 楽しみだね!早く食べたい。

    Tôi rất háo hức! Tôi muốn ăn sớm.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.