N1Danh từ
学級
がっきゅう
Nghĩa
- 1.lớp học
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (school) class
- Tiếng Việt
- lớp học
- 日本語
- 学級
- 한국어
- 학급
- 中文
- 班级
- Bahasa Indonesia
- kelas (sekolah)
- ภาษาไทย
- ชั้นเรียน (โรงเรียน)
- Español
- clase (escuela)
- Français
- classe (scolaire)
- Deutsch
- (Schul)klasse
- Português
- classe (escola)
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.