N1Danh từ
専属
せんぞく
Nghĩa
- 1.độc quyền
- 2.gắn liền
- 3.chuyên môn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- exclusive, attached to, specialist
- Tiếng Việt
- độc quyền, gắn liền, chuyên môn
- 日本語
- 専属, 特化した, 専門家
- 한국어
- 전속, 부속, 전문가
- 中文
- 专属, 附属, 专家
- Bahasa Indonesia
- eksklusif, terlampir, spesialis
- ภาษาไทย
- พิเศษ, ติดอยู่, ผู้เชี่ยวชาญ
- Español
- exclusivo, adjunto a, especialista
- Français
- exclusif, attaché à, spécialiste
- Deutsch
- exklusiv, angeheftet, Spezialist
- Português
- exclusivo, ligado a, especialista
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.