N1Danh từ
専攻
せんこう
Nghĩa
- 1.chuyên ngành
- 2.học chuyên sâu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- major subject, special study
- Tiếng Việt
- chuyên ngành, học chuyên sâu
- 日本語
- 専攻科目, 専門研究
- 한국어
- 전공 과목, 전문 연구
- 中文
- 专业科目, 专业学习
- Bahasa Indonesia
- program studi
- ภาษาไทย
- เอกสาร
- Español
- asignatura principal
- Français
- matière principale
- Deutsch
- Hauptfach
- Português
- especialidade
Kanji được dùng
Câu ví dụ
それは素晴らしいね!専攻は何にするの?
Thật tuyệt vời! Bạn sẽ học chuyên ngành gì?
国際関係を専攻したいと思っている。
Tôi muốn học chuyên ngành quan hệ quốc tế.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.