N1Danh từ
専務
せんむ
Nghĩa
- 1.nhiệm vụ đặc biệt
- 2.chịu trách nhiệm duy nhất
- 3.giám đốc điều hành cao cấp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- special duty, being in sole charge of a duty, senior managing director
- Tiếng Việt
- nhiệm vụ đặc biệt, chịu trách nhiệm duy nhất, giám đốc điều hành cao cấp
- 日本語
- 特別な義務, 唯一の職務の担当者, 専務取締役
- 한국어
- 특별 직무, 직무 단독 책임, 전무이사
- 中文
- 特殊职责, 唯一负责职责, 高级董事总经理
- Bahasa Indonesia
- direktur
- ภาษาไทย
- ผู้บริหาร
- Español
- director general
- Français
- directeur général
- Deutsch
- Direktor
- Português
- diretor-geral
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.