Từ vựng
N1Danh từ

学徒

がくと

Nghĩa

  • 1.học sinh
  • 2.người theo
  • 3.học viên và học sinh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
student, follower, students and pupils
Tiếng Việt
học sinh, người theo, học viên và học sinh
日本語
学徒, 信者, 生徒と学生
한국어
학생, 추종자, 학생와 제자
中文
学生, 追随者, 学生和学童
Bahasa Indonesia
mahasiswa
ภาษาไทย
นักเรียน
Español
estudiante
Français
étudiant
Deutsch
Schüler
Português
estudante

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.