Từ vựng
N1Danh từ

学帽

がくぼう

Nghĩa

  • 1.mũ trường học

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
school cap
Tiếng Việt
mũ trường học
日本語
学帽
한국어
학모
中文
学帽
Bahasa Indonesia
topi sekolah
ภาษาไทย
หมวกโรงเรียน
Español
gorro escolar
Français
chapeau d'école
Deutsch
Schulhut
Português
chapéu escolar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.