mũ, đồ đội đầu
On'yomi (音読み)
- ボウ
- モウ
Kun'yomi (訓読み)
- ずきん
- おお.う
Về kanji này
Kanji 「帽」 có nghĩa chính là "mũ" hoặc "nón". Kanji này thường được sử dụng như danh từ. Một số từ ghép phổ biến có chứa kanji này là "帽子" (ぼうし), nghĩa là "mũ" hay "nón"; "脱帽" (だつぼう), có nghĩa là "cởi mũ"; và "学帽" (がくぼう), tức là "mũ học sinh". Kanji này thường xuất hiện khi nói về các loại mũ khác nhau hoặc hành động liên quan đến việc đội hoặc cởi mũ. Lưu ý rằng kanji 「帽」 thường mang nghĩa tích cực và thể hiện sự bảo vệ cho đầu khỏi nắng và gió.
Câu ví dụ
彼は新しい帽子を買った。
Anh ấy đã mua một cái mũ mới.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- cap, headgear
- Tiếng Việt
- mũ, đồ đội đầu
- 日本語
- 帽子, ヘッドギア
- 한국어
- 모자, 머리 장식
- 中文
- 帽子, 头饰
- id
- topi
- th
- หมวก
- es
- gorro
- fr
- bonnet
- de
- Mütze
- pt
- boné
Từ ghép phổ biến
- 帽子hat, cap, cap (move)
- 脱帽removing one's hat, admiring (someone) greatly, taking one's hat off to
- 烏帽子eboshi, black-lacquered headgear made of silk, cloth or paper, originally worn by court nobles in ancient Japan
- 角帽mortarboard, trencher, (square) academic cap formerly worn by Japanese university students
- 学帽school cap
- 軍帽military cap
- 制帽regulation cap, school cap
- 正帽cap of a uniform
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.