Từ vựng
N1Danh từ

学寮

がくりょう

Nghĩa

  • 1.ký túc xá sinh viên
  • 2.nhà ở sinh viên
  • 3.kí túc xá

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
student hostel, hall of residence, dormitory
Tiếng Việt
ký túc xá sinh viên, nhà ở sinh viên, kí túc xá
日本語
学生寮, 寄宿舎, 寮
한국어
학생 기숙사, 기숙사, 기숙사
中文
学生宿舍, 宿舍大厅, 宿舍
Bahasa Indonesia
asrama mahasiswa, gedung hunian
ภาษาไทย
หอพักนักเรียน, หอพัก
Español
albergue estudiantil, residencia estudiantil
Français
foyer étudiant, résidence universitaire
Deutsch
Studentenwohnheim, Hochschulheim
Português
alojamento estudantil, residência universitária

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.