Từ vựng
N1Danh từ

宛名

あてな

Nghĩa

  • 1.tên và địa chỉ
  • 2.tên (người nhận)
  • 3.người nhận

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
name and address (on an envelope, etc.), (addressee's) name, addressee
Tiếng Việt
tên và địa chỉ, tên (người nhận), người nhận
日本語
宛名, 名前と住所
한국어
이름과 주소, 받는 분 이름, 받는 분
中文
姓名和地址, (收件人的)名字, 收件人
Bahasa Indonesia
nama dan alamat
ภาษาไทย
ชื่อผู้รับ
Español
nombre de destinatario
Français
nom du destinataire
Deutsch
Empfänger
Português
nome do destinatário

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.