N1Danh từ
宗匠
そうしょう
Nghĩa
- 1.bậc thầy
- 2.giáo viên
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- master, teacher
- Tiếng Việt
- bậc thầy, giáo viên
- 日本語
- 宗匠, 師匠
- 한국어
- 주선사, 교사
- 中文
- 宗师, 师傅
- Bahasa Indonesia
- guru, pengajar
- ภาษาไทย
- อาจารย์, ครู
- Español
- maestro, profesor
- Français
- maître, enseignant
- Deutsch
- Meister, Lehrer
- Português
- mestre, professor
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.