Từ vựng
N1Danh từ

師匠

ししょう

Nghĩa

  • 1.bậc thầy
  • 2.giáo viên
  • 3.người đứng đầu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
master, teacher, stable master
Tiếng Việt
bậc thầy, giáo viên, người đứng đầu
日本語
師匠, 先生, 師匠
한국어
마스터, 교사, 사범
中文
老师, 师傅, 大师
Bahasa Indonesia
guru, pengajar, pemilik
ภาษาไทย
อาจารย์, ครู, อาจารย์ม้า
Español
maestro, profesor, maestro
Français
maître, enseignant, maître de l'écurie
Deutsch
Meister, Lehrer, Meistermacher
Português
mestre, professor, mestre de estábulo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.