Từ vựng
N1Danh từ

宝刀

ほうとう

Nghĩa

  • 1.dao quý

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
treasured sword
Tiếng Việt
dao quý
日本語
宝刀
한국어
보배칼
中文
宝刀
Bahasa Indonesia
pedang berharga
ภาษาไทย
ดาบซึ่งเป็นที่รัก
Español
sable atesorado
Français
épée précieuse
Deutsch
geschätztes Schwert
Português
espada preciosa

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.