N1Danh từ
奔馬
ほんば
Nghĩa
- 1.ngựa bỏ chạy
- 2.ngựa phi nhanh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- runaway horse, galloping horse
- Tiếng Việt
- ngựa bỏ chạy, ngựa phi nhanh
- 日本語
- 逃げ馬, 疾走する馬
- 한국어
- 도망말, 질주하는 말
- 中文
- 逃马, 疾驰的马
- Bahasa Indonesia
- kuda yang melarikan diri, kuda yang berlari
- ภาษาไทย
- ม้าหลบหนี, ม้าที่กำลังวิ่ง
- Español
- caballo fugitivo, caballo a galope
- Français
- cheval fugueur, cheval au galop
- Deutsch
- flüchtiges Pferd, galoppierendes Pferd
- Português
- cavalo fugitivo, cavalo galopante
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.