Từ vựng
N1Danh từ

学割

がくわり

Nghĩa

  • 1.giảm giá sinh viên

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
student discount
Tiếng Việt
giảm giá sinh viên
日本語
学割
한국어
학생 할인
中文
学生折扣
Bahasa Indonesia
diskon pelajar
ภาษาไทย
ส่วนลดนักเรียน
Español
descuento para estudiantes
Français
réduction étudiante
Deutsch
Schülerrabatt
Português
desconto estudantil

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.