N1Danh từ
女郎
じょろう
Nghĩa
- 1.gái điếm (thời Edo)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- prostitute (esp. Edo period)
- Tiếng Việt
- gái điếm (thời Edo)
- 日本語
- 女郎, 遊女
- 한국어
- 여자, 기생
- 中文
- 妓女(特别是江户时期)
- Bahasa Indonesia
- pelacur
- ภาษาไทย
- โสเภณี
- Español
- prostituta
- Français
- prostituée
- Deutsch
- Prostituierte
- Português
- prostituta
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.