N1Danh từ
夕方
ゆうがた
Nghĩa
- 1.buổi chiều
- 2.hoàng hôn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- early evening (usu. from 3pm to 6pm), dusk
- Tiếng Việt
- buổi chiều, hoàng hôn
- 日本語
- 夕方
- 한국어
- 저녁
- 中文
- 傍晚, 黄昏
- Bahasa Indonesia
- sore
- ภาษาไทย
- ตอนเย็น
- Español
- tarde
- Français
- tôndée
- Deutsch
- früher Abend
- Português
- início da noite
Kanji được dùng
Câu ví dụ
夕方には日が沈む。
Mặt trời lặn vào lúc tối.
夕方になると、収穫が終わります。
Vào buổi tối, mùa thu hoạch kết thúc.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.