Từ vựng
N1Danh từ

失踪

しっそう

Nghĩa

  • 1.biến mất
  • 2.chạy trốn
  • 3.mất tích

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
disappearance, running away, going missing
Tiếng Việt
biến mất, chạy trốn, mất tích
日本語
失踪
한국어
실종
中文
失踪, 逃跑
Bahasa Indonesia
menghilang
ภาษาไทย
การหายตัว
Español
desaparición
Français
disparition
Deutsch
Verschwinden
Português
desaparecimento

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.