Từ vựng
N1Danh từ

失格

しっかく

Nghĩa

  • 1.loại bỏ
  • 2.không đủ điều kiện
  • 3.không đủ khả năng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
disqualification, elimination, incapacity
Tiếng Việt
loại bỏ, không đủ điều kiện, không đủ khả năng
日本語
失格
한국어
실격
中文
失格
Bahasa Indonesia
diskualifikasi
ภาษาไทย
การตัดสิทธิ
Español
descalificación
Français
disqualification
Deutsch
Disqualifikation
Português
desqualificação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.