Từ vựng
N1Danh từ

失業

しつぎょう

Nghĩa

  • 1.thất nghiệp
  • 2.mất việc
  • 3.trở thành thất nghiệp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
unemployment, losing one's job, becoming unemployed
Tiếng Việt
thất nghiệp, mất việc, trở thành thất nghiệp
日本語
失業
한국어
실업
中文
失业
Bahasa Indonesia
pengangguran
ภาษาไทย
การว่างงาน
Español
desempleo
Français
chômage
Deutsch
Arbeitslosigkeit
Português
desemprego

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.