Từ vựng
N1Động từ nhóm 1

失う

うしなう

Nghĩa

  • 1.mất
  • 2.bỏ lỡ
  • 3.mất (người thân)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to lose, to miss (a chance, opportunity), to lose (a loved one)
Tiếng Việt
mất, bỏ lỡ, mất (người thân)
日本語
失う
한국어
잃다
中文
失去
Bahasa Indonesia
kehilangan, melewatkan, hilang (yang terkasih)
ภาษาไทย
สูญเสีย, พลาด, สูญเสีย (คนรัก)
Español
perder, extrañar, perder (un ser querido)
Français
perdre, manquer, perdre (un être cher)
Deutsch
verlieren, verpassen, vermissten
Português
perder, errar, perder (um ente querido)

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.