N1Danh từ
天賦
てんぷ
Nghĩa
- 1.bẩm sinh
- 2.thiên phú
- 3.di truyền
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- natural (e.g. talent), innate, inborn
- Tiếng Việt
- bẩm sinh, thiên phú, di truyền
- 日本語
- 天賦
- 한국어
- 타고난
- 中文
- 天赋, 先天
- Bahasa Indonesia
- bawaan
- ภาษาไทย
- โดยกำเนิด
- Español
- innato
- Français
- inné
- Deutsch
- angeboren
- Português
- inato
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.