N1Danh từ
天賜
てんし
Nghĩa
- 1.quà tặng thiên đàng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- heavenly gift, imperial gift
- Tiếng Việt
- quà tặng thiên đàng
- 日本語
- 天賜
- 한국어
- 천의 선물
- 中文
- 天赐, 天上的礼物
- Bahasa Indonesia
- hadiah surgawi, hadiah kekaisaran
- ภาษาไทย
- ของขวัญสวรรค์, ของขวัญจักรพรรดิ
- Español
- regalo celestial, regalo imperial
- Français
- don céleste, don impérial
- Deutsch
- himmlisches Geschenk, königliches Geschenk
- Português
- presente celestial, presente imperial
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.