Từ vựng
N1Danh từ

天蓋

てんがい

Nghĩa

  • 1.mái vòm
  • 2.mái vòm
  • 3.mũ trùm của nhạc công tôn thờ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
canopy, dome, priestly minstrel's reed hood
Tiếng Việt
mái vòm, mái vòm, mũ trùm của nhạc công tôn thờ
日本語
天蓋
한국어
천막, 돔, 祭司의 수관
中文
天篷, 穹顶, 祭司的竹篷
Bahasa Indonesia
kanopi
ภาษาไทย
โคมไฟ
Español
dosel
Français
canopée
Deutsch
Himmel
Português
dossel

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.