Từ vựng
N1Danh từ

姻族

いんぞく

Nghĩa

  • 1.mối quan hệ thông gia
  • 2.người thân bởi hôn nhân
  • 3.quan hệ qua hôn nhân

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
in-law, relative by marriage, relation by affinity
Tiếng Việt
mối quan hệ thông gia, người thân bởi hôn nhân, quan hệ qua hôn nhân
日本語
姻族, 婚姻による親, 縁者
한국어
인척, 혼인 관련자, 혼인으로 인한 친척
中文
姻族, 通过婚姻的亲属, 亲属关系
Bahasa Indonesia
kerabat ipar
ภาษาไทย
ญาติที่จดทะเบียน
Español
pariente por afinidad
Français
parent par alliance
Deutsch
Schwiegervater
Português
parentesco por afinidade

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.