N1Động từ nhóm 2
至る
いたる
Nghĩa
- 1.đến (quyết định)
- 2.đạt đến (giai đoạn)
- 3.đạt được
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to arrive at (e.g. a decision), to reach (a stage), to attain
- Tiếng Việt
- đến (quyết định), đạt đến (giai đoạn), đạt được
- 日本語
- 到達する, 達する, 取得する
- 한국어
- 도달하다, 도착하다, 달성하다
- 中文
- 到达, 达到, 取得
- Bahasa Indonesia
- sampai pada, mencapai, mencapai
- ภาษาไทย
- ไปถึง, เข้าถึง, บรรลุ
- Español
- llegar a, alcanzar, lograr
- Français
- arriver à, atteindre, atteindre
- Deutsch
- ankommen, erreichen, erreichen
- Português
- chegar a, alcançar, atingir
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.