Từ vựng
N1Danh từ

娘心

むすめごころ

Nghĩa

  • 1.tâm hồn con gái

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
girlish mind, girlish innocence
Tiếng Việt
tâm hồn con gái
日本語
娘心
한국어
소녀의 마음
中文
少女心, 女孩心态
Bahasa Indonesia
pikiran perempuan, kepolosan gadis
ภาษาไทย
จิตใจผู้หญิง, ความบริสุทธิ์ของหญิงสาว
Español
mente de niña, inocencia de niña
Français
esprit de fille, innocence féminine
Deutsch
mädchenhaftes Herz, mädchenhafte Unschuld
Português
mente infantil, pureza juvenil

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.