Quay lại từ điển
JLPT N110画 · 10 nétbộ thủ 女tần suất #1145Kanji Jōyō (thường dụng)

con gái, cô gái

On'yomi (音読み)

  • ジョウ

Kun'yomi (訓読み)

  • むすめ

Gợi nhớ

Cô gái đang mặc chiếc váy dài (như chữ 女), điều này làm tôi nhớ đến hình ảnh của một cô con gái đáng yêu.

Về kanji này

Kanji 「娘」 có nghĩa chính là "con gái" hoặc "cô gái". Kanji này thường được sử dụng như một danh từ. Một số từ ghép phổ biến với kanji này bao gồm 娘婿 (むすめむこ) nghĩa là "con rể", 一人娘 (ひとりむすめ) có nghĩa là "con gái duy nhất", và 孫娘 (まごむすめ), nghĩa là "cháu gái". Một lưu ý nhỏ là từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh thân mật hoặc tình cảm khi nhắc đến các mối quan hệ trong gia đình, như người thân hoặc con cái.

Câu ví dụ

  • この娘は将来とても賢くなるだろう。

    Cô gái này chắc chắn sẽ trở nên rất thông minh trong tương lai.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
daughter, girl
Tiếng Việt
con gái, cô gái
日本語
娘, 娘, 女の子
한국어
딸, 소녀
中文
女儿, 女孩
id
putri
th
ลูกสาว
es
hija
fr
fille
de
Tochter
pt
filha

Từ ghép phổ biến

  • 娘婿むすめむこson-in-law
  • 一人娘ひとりむすめonly daughter
  • 孫娘まごむすめgranddaughter
  • 愛娘まなむすめ(one's) beloved daughter
  • 娘心むすめごころgirlish mind, girlish innocence
  • 令娘れいじょうyour daughter, young lady
  • 弟娘おとうとむすめyounger daughters
  • 継娘ままむすめstepdaughter

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.