tường
On'yomi (音読み)
- へき
- ひょう
Kun'yomi (訓読み)
- かべ
Về kanji này
Kanji 「壁」 có nghĩa chính là "tường". Nó thường được dùng như một danh từ, như trong từ "かべ" (kabe) để chỉ tường. Có một số từ ghép phổ biến, chẳng hạn như "壁紙" (かべがみ), nghĩa là giấy dán tường; "壁画" (へきが), tức là bức tranh tường; và "防壁" (ぼうへき), có nghĩa là công sự hay tường phòng thủ. Khi sử dụng kanji này, bạn cũng nên chú ý rằng nó thể hiện rõ sự phân chia không gian trong một ngôi nhà hoặc một tòa nhà, thể hiện vai trò quan trọng của các bức tường trong kiến trúc.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
部屋の壁を塗り替えた。
Tôi đã sơn lại các bức tường trong phòng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- wall
- Tiếng Việt
- tường
- 日本語
- 壁
- 한국어
- 벽
- 中文
- 墙
- id
- dinding
- th
- กำแพง
- es
- pared
- fr
- mur
- de
- Wand
- pt
- parede
Từ ghép phổ biến
- 壁紙wallpaper
- 壁画mural
- 防壁fortification, wall
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.