Từ vựng
N1Danh từ

妥当

だとう

Nghĩa

  • 1.hợp lệ
  • 2.thích hợp
  • 3.đúng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
valid, proper, right
Tiếng Việt
hợp lệ, thích hợp, đúng
日本語
妥当, 適正, 正しい
한국어
유효한, 적합한, 옳은
中文
有效, 合适, 正确
Bahasa Indonesia
berlaku
ภาษาไทย
ถูกต้อง
Español
válido
Français
valide
Deutsch
gültig
Português
válido

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • それでも姫は妥当な判断を下した。

    Tuy nhiên, công chúa đã đưa ra một quyết định hợp lý.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.