hình dáng, diện mạo, hình thức
On'yomi (音読み)
- シ
- ス
Kun'yomi (訓読み)
- すがた
Về kanji này
Kanji 「姿」 có nghĩa chính là "hình dáng", "sự xuất hiện" hoặc "hình thức". Nó thường được dùng như danh từ. Một số từ ghép phổ biến của kanji này bao gồm "姿勢 (しせい)" có nghĩa là "tư thế", "姿 (すがた)" nghĩa là "hình dáng" và "容姿 (ようし)" nghĩa là "vẻ bề ngoài". Một từ nữa là "美姿 (びし)" nghĩa là "hình dáng đẹp". Khi dùng kanji này, bạn có thể chú ý rằng nó thường diễn tả hình thức và thái độ của con người hoặc vật thể. Điều này giúp bạn hình dung rõ hơn về vẻ bề ngoài trong các tình huống giao tiếp.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼女の姿は美しい。
Dáng vẻ của cô ấy thật đẹp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- figure, appearance, shape
- Tiếng Việt
- hình dáng, diện mạo, hình thức
- 日本語
- 姿, 形, 外見
- 한국어
- 모양
- 中文
- 外形
- id
- figur
- th
- รูปร่าง
- es
- figura
- fr
- silhouette
- de
- Erscheinung
- pt
- figura
Từ ghép phổ biến
- 姿勢posture, stance
- 姿figure, appearance
- 容姿appearance, looks
- 美姿beautiful figure
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.