N1Danh từ
奨学
しょうがく
Nghĩa
- 1.khuyến khích học tập
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- encouragement to study
- Tiếng Việt
- khuyến khích học tập
- 日本語
- 学びを奨励
- 한국어
- 학습 장려
- 中文
- 鼓励学习
- Bahasa Indonesia
- dorongan untuk belajar
- ภาษาไทย
- การกระตุ้นการศึกษา
- Español
- fomento al estudio
- Français
- encouragement à étudier
- Deutsch
- Ermutigung zum Lernen
- Português
- incentivo ao estudo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.