N1Danh từ
夜嵐
よあらし
Nghĩa
- 1.bão đêm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- night storm
- Tiếng Việt
- bão đêm
- 日本語
- 夜の嵐
- 한국어
- 야간 폭풍
- 中文
- 夜暴
- Bahasa Indonesia
- badai malam
- ภาษาไทย
- พายุกลางคืน
- Español
- tormenta nocturna
- Français
- tempête nocturne
- Deutsch
- Nachtsturm
- Português
- tempestade noturna
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.