N1Danh từ
天啓
てんけい
Nghĩa
- 1.(thiên) mạc khải
- 2.điềm thiêng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (divine) revelation, divine oracle
- Tiếng Việt
- (thiên) mạc khải, điềm thiêng
- 日本語
- 神の啓示, 神託
- 한국어
- (신의) 계시, 신의 오라클
- 中文
- (神圣)启示, 神谕
- Bahasa Indonesia
- wahyu ilahi
- ภาษาไทย
- การเปิดเผยจากสวรรค์
- Español
- revelación
- Français
- oracle
- Deutsch
- Offenbarung
- Português
- revelação divina
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.